NHỮNG TỪ DỄ NHẦM TRONG TIẾNG ANH KHIẾN NGƯỜI HỌC HAY MẮC LỖI
- Wise English Social
- 20 thg 10, 2025
- 3 phút đọc
Bạn có bao giờ lúng túng giữa “affect” và “effect”, “borrow” và “lend”, hay “say” và “tell”? Đây đều là những cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh mà hầu hết người học đều gặp phải.
Nếu bạn từng rơi vào tình huống “biết nghĩa nhưng không biết dùng đúng”, bài viết này từ trung tâm tiếng Anh WISE English sẽ giúp bạn hiểu sâu, nhớ lâu và sử dụng chính xác các từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh thông qua phương pháp học hiện đại NLP và Mind Map.

I. Vì sao người học Việt thường nhầm lẫn từ vựng tiếng Anh?
Việc nhầm lẫn trong tiếng Anh là điều rất phổ biến, đặc biệt với những từ:
Phát âm gần giống nhau (lose – loose, quiet – quite).
Có nghĩa tương tự nhưng dùng trong ngữ cảnh khác nhau (say – tell, remember – remind).
Khác loại từ (affect – effect).
Nguyên nhân chính đến từ việc người học học thuộc mà không hiểu bản chất ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng. Do đó, thay vì ghi nhớ máy móc, bạn cần học theo tư duy hệ thống – nhóm các từ cùng dạng để phân biệt dễ hơn.
II. Nhóm 1: Các từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh (Common Confusing Words)
1. Affect vs Effect
Affect và Effect là một trong những cặp từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn nhất vì cả hai đều liên quan đến “ảnh hưởng” hoặc “tác động”. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở loại từ và vai trò trong câu. Hiểu rõ sự khác nhau này sẽ giúp bạn tránh được lỗi phổ biến trong viết học thuật và IELTS Writing.
Tiêu chí | Affect | Effect |
Phiên âm | /əˈfekt/ | /ɪˈfekt/ |
Loại từ | Động từ (Verb) | Danh từ (Noun) |
Nghĩa chính | Ảnh hưởng, tác động đến ai hoặc điều gì đó. | Kết quả, tác động, hiệu ứng của một sự việc. |
Giống nhau | Đều thể hiện ý “ảnh hưởng” trong một mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. | |
Khác nhau | Là hành động gây ra sự thay đổi. | Là kết quả hoặc hậu quả của hành động đó. |
Ví dụ | The weather can affect your mood. | The new policy had a positive effect on education. |
Cấu trúc thường gặp | affect + someone/something | the effect of … on … |
Mẹo nhớ | “A” trong Affect = Action (hành động). | “E” trong Effect = End result (kết quả). |
2. Borrow vs Lend
Borrow và Lend là hai động từ thường bị nhầm lẫn vì cùng nói về hành động “mượn” hoặc “cho mượn”. Sự khác biệt nằm ở hướng của hành động – ai là người nhận và ai là người cho.
Tiêu chí | Borrow | Lend |
Phiên âm | /ˈbɒrəʊ/ | /lend/ |
Loại từ | Động từ (Verb) | Động từ (Verb) |
Nghĩa chính | Mượn – nhận vật từ ai đó. | Cho mượn – đưa vật cho ai đó. |
Giống nhau | Đều mô tả hành động chuyển giao vật tạm thời giữa hai người. | |
Khác nhau | Là người nhận vật. | Là người cho vật đi. |
Ví dụ | Can I borrow your book? | I’ll lend you my pen. |
Cấu trúc thường gặp | borrow + something + from + someone | lend + something + to + someone |
3. Remember vs Remind
Remember và Remind đều liên quan đến “nhớ”, nhưng khác ở ai thực hiện hành động. Remember là khi bạn tự nhớ, còn Remind là khi ai đó giúp bạn nhớ.
Tiêu chí | Remember | Remind |
Phiên âm | /rɪˈmembə(r)/ | /rɪˈmaɪnd/ |
Loại từ | Động từ (Verb) | Động từ (Verb) |
Nghĩa chính | Tự nhớ, hồi tưởng lại điều gì đó. | Khiến ai đó nhớ hoặc gợi nhắc lại điều gì đó. |
Giống nhau | Đều liên quan đến hành động “ghi nhớ” thông tin hoặc sự việc. | |
Khác nhau | Là hành động chủ động, xuất phát từ bản thân người nói. | Là hành động tác động, do người khác hoặc sự vật gây ra. |
Ví dụ | I remembered to call him. | She reminded me to call him. |
Cấu trúc thường gặp | remember + to V / V-ing / that + clause | remind + someone + to V / that + clause |
Mẹo nhớ | Remember = “tự làm”. | Remind = “người khác làm mình nhớ”. |
Xem thêm tại:






Bình luận